bung xung
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vật dùng để đỡ tên, đạn trong chiến trận thời xưa: Thường được làm từ các vật liệu như rơm, cỏ khô, cói, đan thành tấm lớn để làm vật che chắn, hứng chịu các đòn tấn công thay cho người lính.
- (Nghĩa bóng, thông tục) Người chịu thay, hứng chịu hậu quả thay cho người khác: Dùng để chỉ một người tự nguyện hoặc bị đẩy ra đứng mũi chịu sào, nhận lấy sự chỉ trích, công kích, hoặc hình phạt thay cho người chính. Mang sắc thái chê bai, mỉa mai.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (nghĩa đen, ít dùng):
- Quân lính khi xưa thường dùng những tấm bung xung bằng rơm để làm lá chắn di động.
- Danh từ (nghĩa bóng, phổ biến):
- Anh ta cứ nhận hết lỗi về mình, đúng là cái bung xung cho cả nhóm.
- Đừng có đứng ra làm bung xung cho họ, cuối cùng chỉ có mình anh bị thiệt thòi.
Các cách sử dụng nâng cao
- "làm bung xung" / "đứng ra làm bung xung": Cụm động từ phổ biến, chỉ hành động tự nguyện hoặc bị buộc phải đảm nhận vai trò người chịu trận, người hứng chịu thay cho tập thể hoặc cá nhân khác.
- Công ty gặp scandal, giám đốc tìm một nhân viên cấp dưới ra làm bung xung.
- Vì nghĩa vụ với đồng đội, anh ấy đã đứng ra làm bung xung trước ban giám khảo.
Biến thể và từ gần giống
- Bung xung không có biến thể hình thái phổ biến. Đây là một từ thuần Việt, cấu tạo đặc trưng.
- Từ gần nghĩa (cần phân biệt):
- Vật hy sinh (sacrificial piece): Vật/người bị hi sinh vì mục đích lớn hơn, có thể mang sắc thái trang trọng hoặc trung tính hơn.
- Bia đỡ đạn (bulletproof shield): Từ hiện đại, nghĩa bóng rất gần với "bung xung", chỉ người chịu thay cho người khác.
- Con tốt thí (pawn): Chỉ người bị sử dụng như một công cụ trong một kế hoạch lớn, thường bị thí một cách lạnh lùng, có tính toán.
Từ đồng nghĩa
- Bia đỡ đạn (nghĩa bóng)
- Vật tế thần
- Con dê tế thần (scapegoat)
- Người gánh tội
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Làm bung xung: (Xem ở mục )
- Đẩy ai làm bung xung: Hành động chủ động đưa người khác vào vị trí phải chịu trách nhiệm thay mình.
- Hắn ta rất khôn ngoan, luôn tìm cách đẩy người khác làm bung xung cho mình.
Thành ngữ liên quan
- "Bung xung chịu trận, tướng soái hưởng công": Thành ngữ phê phán hiện tượng người ở dưới chịu mọi vất vả, hiểm nguy, còn người lãnh đạo thì hưởng mọi thành quả.
- Làm thân trâu ngựa, đền nghĩa tào khê: Có nét nghĩa tương đồng về việc gánh vác, chịu đựng thay cho người khác, nhưng mang sắc thái về ơn nghĩa và sự đền đáp hơn là sự chê bai như "bung xung".
- d. Vật để đỡ tên đạn khi ra trận ngày xưa; thường dùng để ví người chịu đỡ đòn thay cho người khác (hàm ý chê). Đứng ra làm bung xung.